"in your element" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm một việc mà bạn giỏi hoặc yêu thích, bạn sẽ cảm thấy tự tin và vui vẻ nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đúng sở trường' dùng trong nói chuyện thân mật hoặc viết, thường đứng sau động từ 'cảm thấy' hoặc mô tả ai đó rất phù hợp với việc gì.
Examples
Sarah is in her element when she's painting.
Khi được vẽ tranh, Sarah **đúng thế mạnh** của mình.
He feels in his element at big family parties.
Anh ấy cảm thấy **đúng sở trường** ở những buổi tiệc gia đình lớn.
When the kids are outside playing, they're really in their element.
Khi các bé chơi ngoài trời, chúng thực sự **đúng sở trường**.
Put Maria in front of a crowd and she's in her element.
Chỉ cần đặt Maria trước đám đông là cô ấy **đúng thế mạnh** của mình.
As soon as I started cooking, I felt in my element.
Ngay khi bắt đầu nấu ăn, tôi đã cảm thấy **đúng sở trường**.
Give Josh some tools and he's in his element fixing things around the house.
Đưa cho Josh bộ dụng cụ, anh ấy sẽ **đúng thế mạnh** khi sửa đồ trong nhà.