Type any word!

"in tune" in Vietnamese

đúng tônghòa hợp (nghĩa bóng)

Definition

Khi một thứ gì đó, nhất là nhạc cụ hoặc giọng hát, phát ra đúng nốt nhạc. Nghĩa bóng còn diễn tả sự hòa hợp hoặc đồng điệu với ai/cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong âm nhạc, nhưng nghĩa bóng 'in tune with' cũng rất phổ biến để nói về sự đồng điệu hoặc hòa hợp. Trái nghĩa: 'out of tune'. Ví dụ: 'in tune with your emotions'.

Examples

The guitar is in tune.

Cây đàn guitar đang **đúng tông**.

She always sings in tune.

Cô ấy luôn hát **đúng tông**.

Make sure the piano stays in tune.

Đảm bảo cây piano luôn **đúng tông**.

He’s really in tune with his team, and they work well together.

Anh ấy thực sự **hòa hợp** với đội của mình, nên họ phối hợp rất tốt.

Sarah feels in tune with nature when she goes hiking.

Sarah cảm thấy **hòa hợp** với thiên nhiên khi đi leo núi.

Are you in tune with what's happening in your industry?

Bạn có đang **nắm bắt** được những gì đang diễn ra trong ngành của mình không?