"in spades" in Vietnamese
Definition
Nếu một cái gì đó có 'rất nhiều', nghĩa là nó có số lượng rất lớn, vượt xa mức bình thường. Cụm từ này nhấn mạnh sự dồi dào hoặc mức độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng sau các động từ như 'có', 'thể hiện', phù hợp với nghĩa tích cực/chỉ sự dồi dào, không nên dùng trong tình huống tiêu cực. Không liên quan tới bài tây.
Examples
He has talent in spades.
Anh ấy có **tài năng** rất nhiều.
The new park has beauty in spades.
Công viên mới có **vẻ đẹp** cực kỳ nhiều.
This recipe uses chocolate in spades.
Công thức này dùng **sô-cô-la** rất nhiều.
If you're looking for fun, this event has it in spades.
Muốn tìm vui à? Sự kiện này có **niềm vui** cực kỳ nhiều.
Answers? Oh, she's got those in spades.
Câu trả lời à? Ồ, cô ấy có **đáp án** rất nhiều.
The movie delivers action in spades, but the story is weak.
Bộ phim này có **hành động** rất nhiều, nhưng cốt truyện thì yếu.