Type any word!

"in a second" in Vietnamese

ngay lập tứctrong giây lát

Definition

Dùng để diễn đạt điều gì đó sẽ xảy ra rất nhanh, gần như ngay lập tức. Thường dùng để nói bạn sẽ làm gì đó ngay, chỉ chờ một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng khi nói chuyện. Có thể thay bằng 'chờ chút', 'một lát', thường dùng trong yêu cầu hoặc trả lời nhanh.

Examples

I'll be there in a second.

Tôi sẽ đến đó **ngay lập tức**.

Can you help me in a second?

Bạn giúp mình **ngay lập tức** được không?

Wait here, I'll be back in a second.

Chờ ở đây nhé, tôi sẽ quay lại **ngay lập tức**.

Just give me a hand in a second, okay?

Giúp mình **trong giây lát** nhé, được không?

I'll call you back in a second, promise.

Mình sẽ gọi lại cho bạn **ngay lập tức**, hứa đấy.

Can you hold on? I'll be with you in a second.

Bạn đợi chút nhé? Tôi sẽ đến **ngay lập tức**.