Type any word!

"in a fog" in Vietnamese

đầu óc mơ mànglơ ngơ

Definition

Nói ai đó 'đầu óc mơ màng' nghĩa là họ không tỉnh táo, cảm thấy bối rối hoặc không rõ chuyện gì đang xảy ra, thường do mệt mỏi hoặc mất tập trung.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái thân mật, dùng khi bạn cảm thấy hoa mắt, mệt mỏi, hoặc tỉnh giấc chưa hoàn toàn. Thường dùng buổi sáng hoặc sau khi bị xao nhãng.

Examples

After the long flight, I felt in a fog all morning.

Sau chuyến bay dài, tôi cảm thấy **đầu óc mơ màng** cả buổi sáng.

She looked in a fog during the meeting and missed some important points.

Cô ấy trông rất **lơ ngơ** trong cuộc họp nên bỏ lỡ vài điểm quan trọng.

I always feel in a fog before my first cup of coffee.

Tôi luôn cảm thấy **đầu óc mơ màng** trước khi uống ly cà phê đầu tiên.

Sorry, I’m kind of in a fog today. Didn’t sleep much last night.

Xin lỗi, hôm nay tôi hơi **đầu óc mơ màng**. Đêm qua ngủ không ngon lắm.

I was completely in a fog after hearing the bad news and couldn’t focus at all.

Nghe tin xấu xong tôi hoàn toàn **lơ ngơ** và không thể tập trung vào việc gì.

It usually takes me a while to shake off that in a fog feeling in the morning.

Buổi sáng tôi thường mất một lúc để thoát khỏi cảm giác **lơ ngơ** đó.