Type any word!

"ill will" in Vietnamese

ác ýthù địch

Definition

Cảm giác không thích, giận dữ hoặc thù địch với ai đó, thường do hành động hay lời nói của họ gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ill will' mang tính trang trọng, mạnh hơn 'dislike' nhưng nhẹ hơn 'hate'. Thường dùng khi nói về mối hiềm khích, thù dai lâu dài. Các cụm như 'bear/hold ill will' = 'ôm ác ý'.

Examples

She holds ill will against her former boss.

Cô ấy vẫn còn **ác ý** với sếp cũ của mình.

There was ill will between the two families.

Có **ác ý** giữa hai gia đình.

He apologized to avoid any ill will.

Anh ấy xin lỗi để tránh bất kỳ **ác ý** nào.

Even after their fight, I don't think she bears him any ill will.

Dù sau cuộc cãi vã, tôi không nghĩ cô ấy còn giữ **ác ý** với anh ấy.

Let's talk this through—no need for any ill will between us.

Hãy cùng nói chuyện—không nên để bất kỳ **ác ý** nào giữa chúng ta.

Despite their rivalry, there's no ill will; it's just business.

Mặc dù đối đầu, giữa họ không có **ác ý**; chỉ là công việc thôi.