Type any word!

"ice over" in Vietnamese

bị đóng băngphủ băng

Definition

Khi một bề mặt, nhất là nước hoặc mặt đất, bị phủ một lớp băng do thời tiết lạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết như 'hồ', 'đường', hoặc 'ao'. Không dùng khi nói về làm đá trong tủ lạnh.

Examples

In winter, the lake ices over and people can skate on it.

Vào mùa đông, hồ **bị đóng băng** và mọi người có thể trượt băng trên đó.

Drive carefully if the roads ice over tonight.

Lái xe cẩn thận nếu đường **bị phủ băng** tối nay.

Ponds often ice over during cold weather.

Ao thường **bị đóng băng** trong thời tiết lạnh.

If it gets any colder, the river will definitely ice over by morning.

Nếu lạnh hơn nữa, sông chắc chắn sẽ **phủ băng** vào buổi sáng.

My car door was stuck because it had iced over during the night.

Cửa xe của tôi bị kẹt vì đã **bị phủ băng** trong đêm.

Watch your step—when the sidewalk ices over, it gets really slippery.

Hãy cẩn thận—khi vỉa hè **bị phủ băng**, nó sẽ cực kỳ trơn trượt.