Type any word!

"hurdled" in Vietnamese

vượt quanhảy qua

Definition

‘Hurdled’ có nghĩa là đã nhảy qua các vật cản trong một cuộc đua hoặc đã vượt qua khó khăn, thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa thể thao (nhảy rào) và nghĩa bóng (vượt qua khó khăn). Thường gặp trong cụm như 'hurdled obstacles', 'hurdled barriers', nhưng ngoài thể thao từ này không phổ biến bằng ‘vượt qua’.

Examples

She hurdled all the barriers in the race.

Cô ấy đã **vượt qua** tất cả rào cản trong cuộc đua.

He hurdled over the fence quickly.

Anh ấy **nhảy qua** hàng rào rất nhanh.

The athlete hurdled every obstacle during training.

Vận động viên ấy đã **vượt qua** mọi chướng ngại vật khi luyện tập.

She hurdled past her fears to speak in public.

Cô ấy đã **vượt qua** nỗi sợ để nói trước đám đông.

We hurdled every challenge that came our way this year.

Chúng tôi đã **vượt qua** mọi thử thách mà năm nay mang lại.

He hurdled straight into the adventure without hesitation.

Anh ấy đã **lao thẳng vào** cuộc phiêu lưu mà không ngần ngại.