"hoot and holler" in Vietnamese
Definition
Làm ồn ào bằng cách la hét, hò reo cùng nhau, thường để thể hiện sự phấn khích hoặc khi ăn mừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, không dùng cho văn bản trang trọng. Mang sắc thái vui vẻ, không phải tức giận.
Examples
The crowd began to hoot and holler when the band played their favorite song.
Khi ban nhạc chơi bài hát yêu thích, đám đông bắt đầu **la hét và reo hò**.
Kids like to hoot and holler at birthday parties.
Trẻ em thích **la hét và reo hò** ở tiệc sinh nhật.
Please don't hoot and holler inside the library.
Xin đừng **la hét và reo hò** trong thư viện.
Everyone started to hoot and holler when the home team scored the winning goal.
Khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định, mọi người đều **la hét và reo hò**.
They were out back hooting and hollering until midnight.
Họ ở sau vườn **la hét và reo hò** đến tận nửa đêm.
If you hoot and holler at the concert, you might get the band's attention.
Nếu bạn **la hét và reo hò** ở buổi hòa nhạc, có thể bạn sẽ được ban nhạc chú ý.