Type any word!

"hook up to" in Vietnamese

kết nối với

Definition

Kết nối thiết bị, máy móc hoặc hệ thống với một thứ khác để nhận nguồn điện, thông tin, hoặc làm việc cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi nói về việc kết nối điện, mạng, thiết bị... Không dùng với nghĩa 'gặp gỡ tình cảm'. Thường đi với: nguồn điện, internet, loa, máy móc.

Examples

Please hook up to the Wi-Fi before the meeting.

Vui lòng **kết nối với** Wi-Fi trước khi họp.

To use the printer, you need to hook up to the computer.

Để sử dụng máy in, bạn cần **kết nối với** máy tính.

The TV doesn't work until you hook it up to power.

TV sẽ không hoạt động cho đến khi bạn **kết nối với** nguồn điện.

Once you hook up to the speakers, the sound will be much better.

Một khi bạn **kết nối với** loa, âm thanh sẽ tốt hơn nhiều.

Can you help me hook up to the projector? I'm not sure which cable to use.

Bạn có thể giúp tôi **kết nối với** máy chiếu không? Tôi không chắc nên dùng dây nào.

The house is now hooked up to city water and electricity.

Ngôi nhà nay đã được **kết nối với** nước và điện thành phố.