Type any word!

"hired gun" in Vietnamese

chuyên gia được thuêsát thủ được thuê

Definition

'Chuyên gia được thuê' là người được trả tiền để làm một công việc khó hoặc nguy hiểm. Thường chỉ các chuyên gia như luật sư, tư vấn viên hoặc sát thủ làm việc theo hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng không trang trọng, chủ yếu ám chỉ chuyên gia được thuê để giải quyết vấn đề ('They brought in a hired gun'), nghĩa sát thủ được thuê ít gặp hơn trong đời thường.

Examples

The company hired a hired gun to fix their problems.

Công ty đã thuê một **chuyên gia được thuê** để giải quyết các vấn đề.

He acted like a hired gun during the trial.

Anh ấy cư xử như một **chuyên gia được thuê** trong phiên tòa.

A hired gun was sent to finish the job.

Một **sát thủ được thuê** đã được cử đi để hoàn thành công việc.

They brought in a hired gun to turn the failing project around.

Họ đã mời một **chuyên gia được thuê** về để cứu dự án thất bại.

As soon as trouble started, the boss called in his hired gun.

Ngay khi gặp rắc rối, sếp đã gọi **chuyên gia được thuê** của mình.

Don’t mess with him—he’s their best hired gun.

Đừng gây rắc rối với anh ta—anh ấy là **chuyên gia được thuê** giỏi nhất của họ.