Type any word!

"head for the hills" in Vietnamese

chuồn nhanhchạy té khói

Definition

Diễn tả việc rời khỏi chỗ nào đó rất nhanh vì sợ hãi hoặc nguy hiểm, thường dùng trong ngôn ngữ nói, mang tính vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại hoặc tình huống hài hước, thường không dùng trong văn viết. Không có nghĩa chạy lên núi thật sự.

Examples

When the fire alarm rang, everyone headed for the hills.

Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đều **chuồn nhanh**.

The kids headed for the hills when the teacher came.

Khi thấy cô giáo đến, bọn trẻ **chạy té khói**.

If you see a storm coming, it's time to head for the hills.

Nếu thấy cơn bão đến, nên **chuồn nhanh** thôi.

As soon as they spotted the bear, they headed for the hills.

Vừa nhìn thấy gấu, họ đã **chạy té khói**.

The boss is coming! Let's head for the hills before we get caught.

Sếp đến kia! Nhanh **chuồn nhanh** trước khi bị bắt đi.

When things get too crazy at the party, I usually just head for the hills.

Nếu buổi tiệc quá lộn xộn, tôi thường **chuồn nhanh** luôn.