"hack up" in Indonesian
Definition
Cắt hoặc chặt một vật gì đó thành nhiều mảnh một cách mạnh bạo, hoặc ho mạnh như muốn khạc ra đờm từ cổ họng.
Usage Notes (Indonesian)
Cách nói thân mật, có thể diễn đạt tình huống bạo lực hoặc y tế. Thường dùng cho cảnh chặt xác ('hack up a body') hoặc ho khạc đờm ('hack up phlegm'). Không nên nhầm với nghĩa 'hack' trong công nghệ.
Examples
He used a knife to hack up the old tree branches.
Anh ấy dùng dao để **chặt mạnh thành từng mảnh** những cành cây cũ.
The chef needed to hack up the chicken before cooking.
Đầu bếp cần **chặt mạnh thành từng mảnh** con gà trước khi nấu.
He tried to hack up the log, but the axe was too blunt.
Anh ấy cố **chặt mạnh thành từng mảnh** khúc gỗ, nhưng chiếc rìu quá cùn.
Every winter, I end up hacking up a lot of phlegm when I catch a cold.
Mỗi mùa đông, mỗi khi bị cảm tôi lại **ho khạc ra** rất nhiều đờm.
The old butcher could hack up an entire carcass in minutes.
Ông đồ tể già có thể **chặt mạnh thành từng mảnh** một con vật nguyên con chỉ trong vài phút.
He kept hacking up during the meeting, and everyone could hear him cough.
Anh ấy cứ **ho khạc** trong cuộc họp, ai cũng nghe rõ tiếng ho của anh.