Type any word!

"grimy" in Vietnamese

dơ bẩnđầy bụi bẩn

Definition

Dùng để mô tả khi thứ gì đó rất bẩn, đặc biệt là bị bao phủ bởi bụi hay chất dơ dễ thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grimy' mạnh hơn 'dirty', hay nói về các bề mặt có lớp bẩn dày, khó lau sạch như tay, cửa sổ hoặc đường phố.

Examples

My hands are grimy after working in the garden.

Sau khi làm vườn, tay tôi **dơ bẩn**.

The windows were so grimy I could barely see outside.

Những ô cửa sổ quá **dơ bẩn** làm tôi khó nhìn ra ngoài.

His shirt was grimy after playing soccer all afternoon.

Áo của anh ấy **dơ bẩn** sau cả buổi chiều chơi bóng.

I wiped the grimy table with a wet cloth, but it was still sticky.

Tôi lau cái bàn **dơ bẩn** bằng khăn ướt, nhưng nó vẫn còn dính.

He had a grimy face after fixing his bike chain.

Mặt của anh ấy **dơ bẩn** sau khi sửa xích xe đạp.

The subway always feels a bit grimy late at night.

Đi tàu điện ngầm ban đêm luôn cảm giác hơi **dơ bẩn**.