"golden opportunity" in Vietnamese
Definition
Một cơ hội quý giá và hiếm hoi để làm điều quan trọng hoặc mang lại lợi ích lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho những cơ hội thông thường; chỉ dùng để nhấn mạnh sự quý giá, hiếm có của cơ hội. Thường đi với các động từ như "nắm bắt", "bỏ lỡ".
Examples
Don't miss this golden opportunity to study abroad.
Đừng bỏ lỡ **cơ hội vàng** này để du học.
This job offer is a golden opportunity for you.
Lời mời làm việc này là một **cơ hội vàng** cho bạn.
Winning the scholarship was a golden opportunity for her future.
Giành học bổng là một **cơ hội vàng** cho tương lai của cô ấy.
He saw the merger as a golden opportunity to grow the company.
Anh ấy coi việc sáp nhập là một **cơ hội vàng** để phát triển công ty.
Tickets sold out fast—this concert was a golden opportunity for fans.
Vé bán hết rất nhanh—buổi hòa nhạc này là **cơ hội vàng** cho người hâm mộ.
If you want that promotion, this is your golden opportunity to impress the boss.
Nếu bạn muốn thăng chức, đây là **cơ hội vàng** để gây ấn tượng với sếp.