"go to town on" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với nhiều năng lượng, nhiệt tình hoặc hơn mong đợi. Đôi khi còn ám chỉ sử dụng hoặc tiêu thụ nhiều hơn bình thường khi làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt khi nói về nấu ăn, trang trí hoặc chuẩn bị sự kiện. Có thể mang ý làm quá mức cần thiết.
Examples
She really went to town on the birthday cake.
Cô ấy thật sự **làm quá lên** với chiếc bánh sinh nhật.
They went to town on cleaning the house.
Họ **làm rất nhiệt tình** khi dọn nhà.
You really went to town on the decorations!
Bạn đúng là **làm quá lên** với trang trí này đấy!
Wow, you went to town on that painting—it's incredible!
Wow, bạn **làm quá lên** với bức tranh này—thật tuyệt vời!
When it comes to barbecue, my dad goes to town on the meat and spices.
Khi nói đến BBQ, bố tôi **rất nhiệt tình** với thịt và gia vị.
We asked for a simple logo, but the designer went to town on the details.
Chúng tôi yêu cầu logo đơn giản mà nhà thiết kế lại **làm quá nhiều chi tiết**.