Type any word!

"go on to" in Vietnamese

tiếp tụcchuyển sang

Definition

Hoàn thành việc này rồi tiếp tục làm việc khác hoặc chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, nghề nghiệp, khi nói về bước tiếp theo. Nói về hành động hoặc thành tựu, không dùng chỉ chuyển động vật lý.

Examples

After high school, she went on to college.

Sau trung học, cô ấy **tiếp tục** học đại học.

He explained the rules and then went on to describe the game.

Anh ấy giải thích luật rồi **chuyển sang** mô tả trò chơi.

She read the letter and went on to answer it.

Cô ấy đọc thư xong rồi **tiếp tục** trả lời.

Many interns go on to become full-time employees here.

Nhiều thực tập sinh ở đây **chuyển sang** làm nhân viên chính thức.

He started in customer service but went on to manage the whole team.

Anh ấy bắt đầu trong bộ phận chăm sóc khách hàng, sau đó **tiếp tục** quản lý cả đội.

The speaker went on to say that everyone should try their best.

Diễn giả **chuyển sang** nói rằng ai cũng nên cố gắng hết mình.