Type any word!

"glower at" in Vietnamese

trừng mắt nhìn

Definition

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách tức giận hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

‘trừng mắt nhìn’ mạnh hơn ‘nhìn cau mày’, luôn thể hiện sự giận dữ hoặc khó chịu. Thường thấy trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc.

Examples

The teacher glowered at the noisy students.

Giáo viên **trừng mắt nhìn** những học sinh ồn ào.

She glowered at her brother for taking her toy.

Cô ấy **trừng mắt nhìn** em trai vì lấy đồ chơi của mình.

The dog glowered at the stranger at the gate.

Con chó **trừng mắt nhìn** người lạ ở cổng.

He just sat in the corner and glowered at everyone all night.

Anh ấy chỉ ngồi trong góc và **trừng mắt nhìn** mọi người suốt đêm.

When I spilled coffee on his shirt, he glowered at me but didn't say a word.

Khi tôi làm đổ cà phê lên áo anh ấy, anh ấy chỉ **trừng mắt nhìn** tôi mà không nói gì.

You know you’re in trouble when Mom starts to glower at you during dinner.

Bạn biết mình gặp rắc rối khi mẹ bắt đầu **trừng mắt nhìn** bạn trong bữa tối.