Type any word!

"give as good as one gets" in Vietnamese

đáp trả tương xứngăn miếng trả miếng

Definition

Đáp lại hành động hoặc thái độ tiêu cực của ai đó bằng chính sức mạnh hoặc thái độ tương tự, thể hiện không chịu thua thiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tranh luận hoặc đối đầu, dùng khi không chịu lép vế. Không dùng cho trường hợp bạo lực thực sự mà chỉ nghĩa bóng.

Examples

When people tease her, she gives as good as she gets.

Khi bị trêu chọc, cô ấy luôn **đáp trả tương xứng**.

He knows how to give as good as he gets in an argument.

Anh ấy biết cách **đáp trả tương xứng** trong tranh luận.

If someone shouts, she will give as good as she gets.

Nếu ai đó la mắng, cô ấy cũng sẽ **ăn miếng trả miếng**.

Don’t worry about him—he can give as good as he gets with those bullies.

Đừng lo về cậu ấy—cậu ấy đủ sức **đáp trả tương xứng** với tụi bắt nạt đó.

She’s tough enough to give as good as she gets in any situation.

Cô ấy đủ mạnh mẽ để **ăn miếng trả miếng** trong mọi tình huống.

Whenever people try to put him down, he’ll always give as good as he gets.

Hễ ai đó cố gắng hạ thấp anh ấy, anh ấy sẽ luôn **đáp trả tương xứng**.