Type any word!

"give a blank look" in Vietnamese

nhìn trân trânnhìn vô cảm

Definition

Nhìn ai đó mà không thể hiện cảm xúc, thường vì bối rối hoặc không hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật, dùng khi ai đó bối rối hoặc không hiểu. Không dùng khi ai đó biểu lộ cảm xúc mạnh.

Examples

When I asked the question, he gave a blank look.

Tôi hỏi câu đó thì anh ấy **nhìn trân trân**.

She gave me a blank look because she didn't understand the instructions.

Cô ấy **nhìn tôi vô cảm** vì không hiểu hướng dẫn.

The teacher gave the student a blank look when he didn't answer.

Cô giáo **nhìn học sinh trân trân** khi em ấy không trả lời.

I told him about the glitch, and he just gave me a blank look.

Tôi nói về lỗi đó, anh ấy chỉ **nhìn tôi trân trân**.

"Who's Sarah?" he asked, and I gave him a blank look.

'Sarah là ai vậy?' anh ấy hỏi, còn tôi thì chỉ **nhìn anh ấy vô cảm**.

Whenever someone mentions economics, I just give a blank look.

Cứ ai nói đến kinh tế là tôi lại **nhìn trân trân**.