Type any word!

"flukes" in Indonesian

may mắn bất ngờvây đuôi (cá voi, cá heo)sán lá (ký sinh trùng)

Definition

‘Flukes’ thường dùng để chỉ những sự may mắn bất ngờ, nhưng cũng có thể là vây đuôi của cá voi, hoặc loại ký sinh trùng gọi là sán lá.

Usage Notes (Indonesian)

‘Flukes’ thường dùng dạng số nhiều khi nói về sự may mắn. Nghĩa sinh học chỉ dùng trong bối cảnh chuyên ngành.

Examples

Winning the lottery was one of those flukes you can never plan for.

Trúng số là một trong những **may mắn bất ngờ** mà bạn không bao giờ lên kế hoạch được.

Some scientists study the flukes of whales to learn more about how they swim.

Một số nhà khoa học nghiên cứu **vây đuôi** của cá voi để hiểu thêm về cách chúng bơi.

Livestock can get sick from eating grass with flukes in it.

Vật nuôi có thể bị bệnh nếu ăn phải cỏ có **sán lá** trong đó.

Those goals were real flukes—nobody expected them to happen!

Những bàn thắng đó đúng là **may mắn bất ngờ**—không ai nghĩ sẽ xảy ra!

He passed the test by a couple of flukes, not because he studied.

Anh ấy vượt qua bài kiểm tra nhờ vài **may mắn bất ngờ**, chứ không phải vì học bài.

The diver watched a pair of dolphin flukes disappear under the waves.

Thợ lặn đã quan sát cặp **vây đuôi** của cá heo biến mất dưới sóng.