Type any word!

"file charges" in Vietnamese

khởi tốnộp đơn kiện (hình sự)

Definition

Chính thức tố cáo ai đó phạm tội bằng cách khởi kiện tại toà án hoặc báo công an.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trường hợp chính thức, pháp lý. Thường đi với 'file charges against someone' nghĩa là khởi tố ai đó. Không dùng cho phàn nàn không chính thức.

Examples

The police decided to file charges after the investigation.

Sau khi điều tra, cảnh sát quyết định **khởi tố**.

She will file charges against her neighbor.

Cô ấy sẽ **khởi tố** hàng xóm của mình.

The company decided to file charges for theft.

Công ty đã quyết định **khởi tố** về tội trộm cắp.

If you don't apologize, I might have to file charges.

Nếu bạn không xin lỗi, tôi có thể phải **khởi tố**.

They threatened to file charges unless he returned the money.

Họ dọa sẽ **khởi tố** trừ khi anh ấy trả lại tiền.

After talking to her lawyer, she decided not to file charges.

Sau khi nói chuyện với luật sư, cô ấy quyết định không **khởi tố** nữa.