Type any word!

"falters" in Vietnamese

chùn bướcdao độngngập ngừng

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó trở nên yếu đi, thiếu tự tin hoặc ngập ngừng trong khoảnh khắc; thường thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với 'giọng nói', 'bước chân', 'sự tự tin' hoặc 'tiến bộ'. Chỉ sự giảm sút nhất thời, không phải thất bại hoàn toàn. Đừng nhầm lẫn với 'fail'.

Examples

Her voice falters when she speaks about the accident.

Khi nói về tai nạn, giọng cô ấy **chùn bước**.

He falters before answering the question.

Anh ấy **dao động** trước khi trả lời câu hỏi.

The athlete never falters under pressure.

Vận động viên đó không bao giờ **chùn bước** trước áp lực.

Whenever her confidence falters, she remembers her achievements.

Bất cứ khi nào sự tự tin của cô ấy **dao động**, cô ấy nhớ về những thành tựu của mình.

The speaker falters while delivering the bad news.

Người diễn giả **ngập ngừng** khi thông báo tin xấu.

If your motivation falters, try to remember why you started.

Nếu động lực của bạn **chùn bước**, hãy cố nhớ lại lý do bạn bắt đầu.