Type any word!

"fall from" in Vietnamese

rơi từ

Definition

Rơi khỏi một nơi hay vị trí nào đó; có thể dùng để chỉ sự sa sút về địa vị, quyền lực hoặc sự ưu ái.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn cần xác định điểm xuất phát (ví dụ: 'rơi từ trên cây'). Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng như 'fall from grace'. Không dùng riêng lẻ, cần nêu rõ nguồn gốc.

Examples

Be careful or you might fall from the ladder.

Cẩn thận kẻo bạn **rơi từ** thang xuống đấy.

The apple will fall from the tree when it is ripe.

Khi chín, quả táo sẽ **rơi từ** trên cây xuống.

He saw his toy fall from the shelf.

Cậu ấy thấy đồ chơi của mình **rơi từ** trên kệ xuống.

Nobody expected the company to fall from such success.

Không ai ngờ công ty lại **rơi từ** thành công như thế này.

He used to be trusted, but he fell from favor after the scandal.

Anh ấy từng được tin tưởng, nhưng sau vụ bê bối thì đã **rơi khỏi** sự ưu ái.

It's easy to fall from your chair if you’re not paying attention.

Nếu không chú ý, bạn sẽ dễ **rơi khỏi** ghế của mình.