Type any word!

"embellishing" in Vietnamese

trang trítô điểmthêm thắt (câu chuyện)

Definition

Thêm các chi tiết trang trí để làm cho một vật hay câu chuyện hấp dẫn, ấn tượng hơn. Đôi khi còn chỉ việc thêm các chi tiết không thật để làm cho câu chuyện sinh động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Embellishing the facts' thường hàm ý thổi phồng, không hoàn toàn thật. 'Embellishing a room' là trang trí, không phải dọn dẹp hay sửa chữa.

Examples

She is embellishing her dress with beads.

Cô ấy đang **trang trí** chiếc váy của mình bằng hạt.

He started embellishing the story to make it more exciting.

Anh ấy bắt đầu **thêm thắt** vào câu chuyện để nó hấp dẫn hơn.

The kids enjoy embellishing their art projects with glitter.

Bọn trẻ thích **trang trí** các dự án nghệ thuật bằng kim tuyến.

Are you embellishing your resume a little to sound more impressive?

Bạn có đang **thêm thắt** một chút vào CV cho ấn tượng hơn không?

She can't stop embellishing even the simplest facts.

Cô ấy không thể ngừng **thêm thắt** ngay cả những sự thật đơn giản nhất.

After embellishing the cake, it looked almost too pretty to eat.

Sau khi **trang trí** chiếc bánh, nó trông đẹp đến nỗi không muốn ăn.