"dumb as a post" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất ngu ngốc hoặc chậm hiểu, so sánh họ với một vật vô tri như khúc gỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và có thể gây xúc phạm. Chỉ nên dùng với bạn bè thân hoặc đùa vui. Tương tự như 'ngu như đá', 'dày như gạch'.
Examples
He's dumb as a post when it comes to math.
Về toán thì anh ấy **ngu như bò**.
Sometimes I feel dumb as a post in history class.
Đôi khi tôi cảm thấy mình **ngu như khúc gỗ** ở lớp lịch sử.
Don't call your brother dumb as a post; that's not nice.
Đừng gọi em trai của bạn là **ngu như bò**, điều đó không hay.
Honestly, I was dumb as a post when they tried to explain it to me the first time.
Thật lòng, lần đầu họ giải thích, tôi **ngu như khúc gỗ** luôn.
My uncle is great at fixing cars, but when it comes to computers, he's dumb as a post.
Chú tôi sửa xe rất giỏi nhưng về máy tính thì **ngu như bò**.
If you forget your keys three days in a row, you're dumb as a post, no offense!
Nếu bạn quên chìa khóa ba ngày liền thì bạn **ngu như khúc gỗ** đấy, không giận nhé!