"drool over" in Vietnamese
Definition
Nhìn vào điều gì đó với sự mong muốn hoặc ngưỡng mộ mãnh liệt, thường thể hiện rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường nói về đồ ăn, đồ công nghệ, xe cộ,... không dùng với người vì có thể gây phản cảm.
Examples
He always drools over the latest smartphones in the shop window.
Anh ấy lúc nào cũng **nhìn thèm thuồng** những chiếc điện thoại mới nhất ở cửa sổ cửa hàng.
Kids drool over ice cream on a hot day.
Trẻ con **nhìn thèm thuồng** kem vào ngày nóng.
She can't help but drool over designer shoes.
Cô ấy không thể không **nhìn thèm thuồng** những đôi giày hàng hiệu.
You should've seen him drool over that fancy sports car!
Bạn nên thấy anh ấy **nhìn khao khát** chiếc xe thể thao đắt tiền ấy như thế nào!
My friends always drool over food videos late at night.
Bạn bè tôi luôn **nhìn thèm thuồng** các video về món ăn vào đêm khuya.
Are you seriously drooling over another pair of sneakers?
Bạn thực sự lại đang **nhìn thèm thuồng** một đôi giày thể thao nữa sao?