Type any word!

"done to a t" in Vietnamese

hoàn hảochính xác

Definition

Một việc gì đó được làm một cách hoàn hảo, không có sai sót và chính xác như mong muốn. Thường dùng để nhấn mạnh sự hoàn chỉnh hoặc phù hợp tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật và hơi cũ, thường dùng cho món ăn, trang phục, kế hoạch… khi được thực hiện rất chuẩn. Khác với 'done', chỉ có nghĩa là đã hoàn thành.

Examples

The steak was done to a T.

Miếng bít tết được nấu **hoàn hảo**.

Her presentation was done to a T.

Bài thuyết trình của cô ấy được làm **hoàn hảo**.

The dress fits you to a T.

Chiếc váy này vừa bạn **hoàn hảo**.

She followed the recipe and the cake came out done to a T.

Cô ấy làm theo công thức và chiếc bánh ra lò **hoàn hảo**.

Everything in his plan was done to a T – no detail was missed.

Mọi thứ trong kế hoạch của anh ấy được thực hiện **hoàn hảo** – không thiếu chi tiết nào.

That hair color suits you to a T.

Màu tóc này hợp với bạn **hoàn hảo**.