"do sit down" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự và thân thiện để mời ai đó ngồi, thể hiện sự quan tâm và niềm nở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự và mời ai đó ngồi. Thêm “mời” hoặc “xin hãy” để tạo cảm giác nồng hậu, nhấn mạnh lòng hiếu khách.
Examples
Do sit down, the meeting is about to start.
**Mời ngồi**, cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
Welcome! Do sit down and make yourself comfortable.
Chào mừng! **Mời ngồi** và cứ tự nhiên nhé.
Please, do sit down before we begin dinner.
Mời bạn, **hãy ngồi** trước khi chúng ta bắt đầu bữa tối.
You look tired—do sit down for a moment and rest.
Bạn trông mệt rồi—**mời ngồi** nghỉ ngơi một chút nhé.
Oh, do sit down! No need to stand on ceremony with us.
Ôi, **mời ngồi**! Không cần câu nệ đâu.
Sorry, I insist—do sit down and join the conversation.
Xin lỗi, tôi thực sự mong bạn **ngồi xuống** và cùng tham gia trò chuyện.