Type any word!

"deporting" in Vietnamese

trục xuất

Definition

Chính quyền buộc ai đó phải rời khỏi một quốc gia, thường do vi phạm luật nhập cư.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh pháp lý, báo chí hoặc chính thức liên quan đến di trú hay thực thi pháp luật. Thường xuất hiện với các cụm như 'deporting immigrants', 'deporting criminals'.

Examples

The government is deporting people who broke the law.

Chính phủ đang **trục xuất** những người vi phạm pháp luật.

They are deporting immigrants without legal documents.

Họ đang **trục xuất** những người nhập cư không có giấy tờ hợp lệ.

Many countries are deporting dangerous criminals.

Nhiều quốc gia đang **trục xuất** tội phạm nguy hiểm.

News reports say they’re deporting hundreds of people every week.

Theo tin tức, họ đang **trục xuất** hàng trăm người mỗi tuần.

They started deporting people as soon as the new law passed.

Ngay khi luật mới được thông qua, họ đã bắt đầu **trục xuất** người.

The threat of deporting families caused a lot of fear in the community.

Mối đe dọa **trục xuất** các gia đình đã gây ra nhiều lo sợ trong cộng đồng.