Type any word!

"dalliances" in Vietnamese

cuộc tình thoáng quathú vui nhất thời

Definition

Quan hệ tình cảm ngắn ngủi, thoáng qua hoặc sự quan tâm nhất thời, không nghiêm túc tới một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn viết, văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, mô tả các mối quan hệ/quan tâm không sâu sắc. Dùng cho cả tình cảm lẫn sở thích thoáng qua.

Examples

His past dalliances make it hard for her to trust him.

Những **cuộc tình thoáng qua** trong quá khứ của anh khiến cô khó tin tưởng anh.

The celebrity's dalliances were in every magazine.

**Cuộc tình thoáng qua** của ngôi sao này xuất hiện trên mọi tạp chí.

His dalliances with painting never lasted long.

**Thú vui nhất thời** với hội họa của anh ấy không bao giờ kéo dài lâu.

After a few youthful dalliances, he settled down and got married.

Sau vài **cuộc tình thoáng qua** thời trẻ, anh ấy đã ổn định và kết hôn.

She blamed his constant dalliances for their breakup.

Cô ấy đổ lỗi cho những **cuộc tình thoáng qua** liên tục của anh ta là nguyên nhân chia tay.

He had a few dalliances with different careers before finding his passion.

Trước khi tìm thấy đam mê thật sự, anh ấy đã từng có một vài **thú vui nhất thời** với các nghề khác nhau.