Type any word!

"crier" in Vietnamese

người rao tinngười rao thị (thị trấn)

Definition

Người rao tin là người, thường xuất hiện trong lịch sử, có nhiệm vụ đi quanh nơi công cộng và công bố thông tin hoặc tin tức cho mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người rao tin' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, dùng cho hình ảnh 'town crier'. Không ám chỉ người khóc.

Examples

The crier walked through the streets every morning.

**Người rao tin** đi dạo quanh các con phố mỗi sáng.

A town crier rings a bell before announcing the news.

**Người rao tin** ở thị trấn rung chuông trước khi thông báo tin tức.

In ancient times, a crier told important messages to the people.

Thời xưa, **người rao tin** truyền đạt những thông điệp quan trọng cho dân chúng.

The city hired a new crier to make public announcements during festivals.

Thành phố đã tuyển một **người rao tin** mới để thông báo công khai trong các lễ hội.

Whenever there was urgent news, the crier gathered everyone in the square.

Mỗi khi có tin khẩn, **người rao tin** tập hợp mọi người tại quảng trường.

It's unusual to see a crier today unless it's for a historical reenactment.

Ngày nay, thật hiếm gặp **người rao tin** trừ khi là tái hiện lịch sử.