Type any word!

"count sheep" in Vietnamese

đếm cừu

Definition

Khi không ngủ được, người ta tưởng tượng đang đếm cừu để dễ ngủ hơn. Cách nói này xuất hiện nhiều trong chuyện hài hước hoặc khi nói về việc khó ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng để nói đùa hoặc nói cho vui, không thực sự dùng như một cách giúp ngủ. Khi nói 'I tried to count sheep' nghĩa là đang cố gắng ngủ.

Examples

When I can't sleep, I try to count sheep.

Khi không ngủ được, tôi cố **đếm cừu**.

Many people count sheep to help themselves fall asleep.

Nhiều người **đếm cừu** để dễ ngủ hơn.

He couldn't sleep, so he started to count sheep.

Anh ấy không ngủ được nên bắt đầu **đếm cừu**.

"I've tried to count sheep, but I'm still wide awake," she sighed.

"Tôi đã thử **đếm cừu** rồi, nhưng vẫn chưa buồn ngủ gì cả," cô ấy thở dài.

Don't bother trying to count sheep—just get up and read for a while.

Đừng cố **đếm cừu** nữa—hãy dậy đọc sách một lúc đi.

I know it sounds silly, but sometimes I really do count sheep when I can't sleep.

Tôi biết nghe buồn cười thật, nhưng đôi khi tôi thực sự **đếm cừu** khi không ngủ được.