"cornmeal" in Vietnamese
Definition
Là loại bột được xay thô từ ngô khô, dùng trong nhiều món ăn và công thức làm bánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ẩm thực Mỹ, Mỹ Latinh và châu Phi. Khác với 'bột ngô mịn' hoặc 'bột bắp' (loại mịn). Dùng làm bánh mì, cháo (như polenta), hoặc bánh nướng.
Examples
We need cornmeal to make cornbread.
Chúng ta cần **bột bắp thô** để làm bánh mì ngô.
She cooked porridge with cornmeal and milk.
Cô ấy nấu cháo với **bột bắp thô** và sữa.
Polenta is made from cornmeal.
Polenta được làm từ **bột bắp thô**.
My grandmother always sprinkles a little cornmeal on the dough so it doesn’t stick.
Bà tôi luôn rắc một ít **bột bắp thô** lên bột để bột không bị dính.
You can use cornmeal to make a crispy coating for fried chicken.
Bạn có thể dùng **bột bắp thô** để tạo lớp vỏ giòn cho gà rán.
I couldn’t find cornmeal at the local store, so I used semolina instead.
Tôi không tìm được **bột bắp thô** ở cửa hàng gần nhà nên đã dùng semolina thay thế.