"convalesce" in Vietnamese
Definition
Dần dần lấy lại sức khỏe sau khi bị ốm hoặc vừa phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, nói về phục hồi sau ốm nặng hoặc phẫu thuật. Không dùng cho hồi phục nhỏ hoặc thông thường.
Examples
He stayed home to convalesce after his surgery.
Anh ấy ở nhà để **bình phục** sau ca phẫu thuật.
It is important to rest and convalesce properly.
Nghỉ ngơi và **bình phục** đúng cách là rất quan trọng.
After the flu, she had to convalesce for a week.
Sau khi bị cúm, cô ấy phải **bình phục** trong một tuần.
My doctor told me to take it easy and convalesce at home for a while.
Bác sĩ bảo tôi nên nghỉ ngơi và **bình phục** tại nhà một thời gian.
Many patients convalesce more quickly in a comfortable environment.
Nhiều bệnh nhân **bình phục** nhanh hơn trong môi trường thoải mái.
He took a long walk every day while convalescing to build his strength back up.
Anh ấy đi dạo dài mỗi ngày trong khi **bình phục** để lấy lại sức.