Type any word!

"come full circle" in Vietnamese

trở lại điểm xuất phátquay lại vạch xuất phát

Definition

Sau nhiều thay đổi hoặc sự kiện, bạn quay lại vị trí hoặc tình huống ban đầu, thường là với hiểu biết mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc xu hướng khi mọi thứ trở lại như ban đầu, mang ý nghĩa trải nghiệm hoặc hiểu biết tăng thêm. Không dùng cho chuyển động vật lý.

Examples

After many years, his career has come full circle and he's back at his first company.

Sau nhiều năm, sự nghiệp của anh ấy đã **trở lại điểm xuất phát** khi anh ấy quay lại công ty đầu tiên.

The style from the 90s has come full circle and is popular again.

Phong cách thập niên 90 đã **quay lại vạch xuất phát** và nổi tiếng trở lại.

Our discussion has come full circle and we are back to the first idea.

Cuộc thảo luận của chúng ta đã **trở lại điểm xuất phát** và quay về ý tưởng đầu tiên.

Funny how life can come full circle—I started as a teacher here, and now my daughter is a student in the same school.

Thật thú vị khi cuộc sống **quay lại vạch xuất phát**—tôi từng là giáo viên ở đây, giờ con gái tôi là học sinh cùng trường.

Trends always come full circle—what was old is cool again.

Các xu hướng luôn **quay lại vạch xuất phát**—cái cũ lại trở thành mốt.

When the team reunited after 10 years, it felt like things had finally come full circle.

Khi cả đội gặp lại nhau sau 10 năm, ai cũng cảm thấy mọi chuyện đã thật sự **quay lại vạch xuất phát**.