Type any word!

"cold comfort" in Vietnamese

niềm an ủi nhạt nhẽoan ủi không đáng kể

Definition

Đây là sự an ủi được đưa ra nhưng không thực sự giúp ích, chỉ xoa dịu phần nào và không giải quyết được vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự an ủi này quá ít hoặc không ý nghĩa. Không liên quan đến cảm giác lạnh lẽo hay sự thoải mái thực sự.

Examples

Losing by one point is cold comfort after training so hard.

Tập luyện vất vả như vậy mà thua chỉ một điểm thì đúng là **niềm an ủi nhạt nhẽo**.

The apology was cold comfort for the damage caused.

Lời xin lỗi cũng chỉ là **an ủi không đáng kể** cho thiệt hại đã gây ra.

Getting a small refund was cold comfort after losing my suitcase.

Được hoàn một khoản nhỏ sau khi mất vali chỉ là **niềm an ủi nhạt nhẽo**.

When Sue said, 'At least it didn't rain,' it was cold comfort after the ruined picnic.

Sue nói, 'Ít ra trời không mưa,' nhưng sau khi buổi dã ngoại bị hỏng thì đó là **an ủi không đáng kể**.

Passing the test by one mark is cold comfort when everyone else scored much higher.

Đỗ bài kiểm tra nhờ hơn một điểm cũng chỉ là **niềm an ủi nhạt nhẽo** khi mọi người đều đạt điểm cao.

It's cold comfort to know I'm not the only one who failed.

Biết không phải chỉ mình tôi trượt cũng chỉ là **an ủi không đáng kể**.