Type any word!

"coattails" in Vietnamese

vạt áo đuôi tômlợi dụng thành công của người khác

Definition

‘Vạt áo đuôi tôm’ là phần phía sau kéo dài của áo khoác vest nam. Trong chính trị hoặc công việc, cụm này còn diễn đạt ý dựa hơi, hưởng lợi từ thành công của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng thường dùng trong chính trị, kinh doanh. ‘Ride someone’s coattails’ ám chỉ dựa dẫm, không tự mình đạt được thành công. Việc dùng cho áo khoác hiện nay rất hiếm.

Examples

His jacket had long coattails.

Áo khoác của anh ấy có **vạt áo đuôi tôm** dài.

She won the election by riding the president's coattails.

Cô ấy thắng cử nhờ dựa vào **vạt áo đuôi tôm** của tổng thống.

It's hard to succeed on someone else's coattails.

Khó mà thành công khi chỉ dựa vào **vạt áo đuôi tôm** của người khác.

Many new politicians are swept into office on the leader’s coattails.

Nhiều chính trị gia mới thắng cử nhờ dựa vào **vạt áo đuôi tôm** của lãnh đạo.

He loves the spotlight, but his team just rides his coattails.

Anh ta thích nổi bật, còn nhóm của anh chỉ dựa vào **vạt áo đuôi tôm** của anh ấy.

Don’t expect to get far just hanging onto someone’s coattails.

Đừng mong tiến xa nếu chỉ bám lấy **vạt áo đuôi tôm** của ai đó.