Type any word!

"clutch at straws" in Vietnamese

vớ lấy cọng rơmbám víu vào hy vọng mong manh

Definition

Khi ai đó quá tuyệt vọng, họ cố gắng dùng mọi cách, dù ít hy vọng thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh tuyệt vọng, gần như không còn hy vọng. 'grasp at straws' có ý nghĩa tương tự. Đây là thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

When he lost his job, he started to clutch at straws to find a new one.

Sau khi mất việc, anh ấy đã **vớ lấy cọng rơm** để tìm việc mới.

She knew her chances were slim, but she continued to clutch at straws.

Cô ấy biết cơ hội rất mong manh nhưng vẫn **vớ lấy cọng rơm**.

They were clutching at straws when the doctors had no answers.

Khi bác sĩ không có lời đáp, họ **chỉ biết vớ lấy cọng rơm**.

Honestly, you're just clutching at straws if you think that plan will work.

Thật lòng, nếu bạn nghĩ kế hoạch đó sẽ thành công thì bạn chỉ **bám vào hy vọng mong manh** thôi.

After so many rejections, he was clutching at straws by applying for jobs he wasn't even qualified for.

Sau quá nhiều lần bị từ chối, anh ấy đã **vớ lấy cọng rơm** bằng cách nộp đơn cho những việc mình còn không đủ điều kiện.

It sounds like they're clutching at straws, hoping something will change overnight.

Nghe có vẻ họ đang **vớ lấy cọng rơm**, mong mọi thứ sẽ thay đổi chỉ sau một đêm.