Type any word!

"climb up" in Vietnamese

leo lên

Definition

Dùng tay và chân để đi lên trên một vật thể như cây, thang, hoặc đồi núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi leo cây, leo thang hoặc leo dốc, khác với 'go up' là phải dùng sức trèo.

Examples

The cat loves to climb up the tree.

Con mèo rất thích **leo lên** cây.

He started to climb up the ladder carefully.

Anh ấy bắt đầu **leo lên** thang một cách cẩn thận.

Please don't climb up this wall.

Đừng **leo lên** bức tường này nhé.

Kids love to climb up the slide and go down over and over again.

Trẻ con rất thích **leo lên** cầu trượt rồi trượt xuống lặp đi lặp lại.

It was harder than I thought to climb up that rocky hill.

**Leo lên** ngọn đồi đá đó khó hơn tôi nghĩ.

You have to climb up all those stairs just to get to the apartment.

Bạn phải **leo lên** hết những bậc thang đó mới tới được căn hộ.