"choppy" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó không trơn tru, có lúc dừng lại hoặc chuyển động gập ghềnh, như sóng biển hoặc âm thanh/video bị ngắt quãng.
Usage Notes (Vietnamese)
'choppy sea', 'choppy water' mô tả biển hay nước động, không êm đềm. 'choppy video', 'choppy speech' dùng cho hình ảnh, âm thanh bị gián đoạn hoặc không mượt.
Examples
The sea is very choppy today.
Hôm nay biển rất **gập ghềnh**.
Her voice sounded choppy on the phone.
Giọng cô ấy qua điện thoại nghe rất **ngắt quãng**.
My internet makes the video choppy.
Internet của tôi làm video bị **ngắt quãng**.
It was hard to swim because the water was so choppy.
Rất khó bơi vì nước quá **gập ghềnh**.
The movie keeps freezing and the sound is really choppy.
Phim cứ bị đứng và âm thanh thì rất **ngắt quãng**.
His explanation was a bit choppy, so I didn’t understand everything.
Lời giải thích của anh ấy hơi **ngắt quãng**, nên tôi không hiểu hết.