"bulky" in Vietnamese
Definition
Vật gì đó có kích thước lớn hoặc hình dạng khiến nó khó di chuyển hoặc mang theo, thường chiếm nhiều không gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ vật như nội thất, kiện hàng hoặc quần áo. Không dùng cho người, trừ khi nói về cơ bắp (ví dụ: 'bulky arms').
Examples
That chair is too bulky to fit in my car.
Cái ghế đó quá **cồng kềnh** để nhét vào xe của tôi.
He wore a bulky coat during winter.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác mùa đông rất **cồng kềnh**.
The box is too bulky to carry alone.
Chiếc hộp này quá **cồng kềnh** để mang một mình.
I hate bringing my bulky suitcase on the train—it takes up so much space.
Tôi ghét phải mang chiếc vali **cồng kềnh** này lên tàu—nó chiếm quá nhiều chỗ.
Some winter sweaters are really warm but also really bulky.
Một số áo len mùa đông rất ấm nhưng cũng rất **cồng kềnh**.
That old TV set is super bulky compared to today's flat screens.
Cái ti vi cũ đó **cồng kềnh** hơn rất nhiều so với màn hình phẳng ngày nay.