"bulgur" in Vietnamese
Definition
Gạo lúa mì nghiền (bulgur) là loại hạt lúa mì đã được làm sạch, hấp chín, sấy khô và nghiền nhỏ. Nó thường có mặt trong các món ăn Trung Đông và Địa Trung Hải.
Usage Notes (Vietnamese)
Bulgur thường được dùng trong các món salad (như tabbouleh), hầm hoặc trộn. Không giống couscous hay lúa mì nghiền thông thường; bulgur đã được hấp sơ qua. Trong công thức đôi khi ghi là "bulgur wheat".
Examples
Bulgur is made from wheat.
**Bulgur** được làm từ lúa mì.
We eat bulgur in salad.
Chúng tôi ăn **bulgur** trong salad.
Bulgur is healthy and easy to cook.
**Bulgur** tốt cho sức khỏe và dễ nấu.
Have you ever tried bulgur in tabbouleh? It's delicious.
Bạn đã từng thử **bulgur** trong tabbouleh chưa? Ngon lắm đấy.
If you want a quick lunch, cook some bulgur with veggies.
Nếu bạn muốn ăn trưa nhanh, hãy nấu **bulgur** với rau củ.
A lot of Middle Eastern recipes call for bulgur instead of rice.
Nhiều món ăn Trung Đông dùng **bulgur** thay cho cơm.