"bristling" in Vietnamese
Definition
Từ này mô tả tóc hay lông dựng đứng lên, hoặc ai đó rất giận dữ hay tràn đầy năng lượng, nhất là khi bực tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'với giận dữ/năng lượng/thù địch'. Có thể dùng cả nghĩa mô tả thực tế (lông tóc dựng đứng) và cảm xúc. Thường thấy trong văn miêu tả, không dùng nói chuyện hàng ngày.
Examples
The cat was bristling with fear when it saw the dog.
Con mèo **dựng lên** vì sợ hãi khi thấy con chó.
His voice was bristling with anger.
Giọng nói của anh ấy **đầy tức giận**.
The boy stood bristling with excitement.
Cậu bé đứng **đầy phấn khích**.
She walked into the meeting, bristling with confidence.
Cô ấy bước vào cuộc họp **tràn đầy tự tin**.
He was bristling at the reporter's questions.
Anh ấy **bực tức** trước các câu hỏi của phóng viên.
The street was bristling with police after the incident.
Sau sự việc, con phố **đầy cảnh sát**.