Type any word!

"bring around" in Vietnamese

thuyết phụclàm tỉnh lạimang đến

Definition

Thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến, làm cho người ngất xỉu tỉnh lại hoặc mang ai đó/vật gì đó đến một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thân mật. "bring someone around to" dùng để nói về việc thuyết phục ai đó. Khi nói về làm tỉnh lại, thường áp dụng cho người ngất. Nghĩa "mang đến" dùng ít hơn.

Examples

We tried to bring around our friend to our way of thinking.

Chúng tôi đã cố gắng **thuyết phục** bạn mình theo quan điểm của chúng tôi.

The doctor managed to bring around the patient after he fainted.

Bác sĩ đã **làm tỉnh lại** bệnh nhân sau khi ngất.

Can you bring around your guitar tomorrow?

Ngày mai bạn có thể **mang** đàn guitar của mình **đến** không?

It took some time, but we finally brought her around to our opinion.

Tốn một thời gian, nhưng cuối cùng chúng tôi cũng đã **thuyết phục được cô ấy** theo ý kiến của chúng tôi.

She fainted, but a bit of fresh air brought her around quickly.

Cô ấy ngất, nhưng chỉ cần một chút không khí trong lành là cô ấy đã **tỉnh lại** ngay.

Feel free to bring around your friends to the party.

Cứ thoải mái **mang** bạn bè của bạn **đến** bữa tiệc nhé.