Type any word!

"bitchier" in Vietnamese

cáu bẳn hơnchua ngoa hơn

Definition

Mô tả người (thường là phụ nữ) hành xử khó chịu, chua ngoa hoặc cáu bẳn hơn trước. Thường mang ý xúc phạm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất suồng sã, dễ làm người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm, nhất là với phụ nữ. Không nên dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người không thân.

Examples

Sara seemed bitchier than usual today.

Hôm nay Sara có vẻ **cáu bẳn hơn** thường ngày.

Why are you being bitchier to me lately?

Dạo này sao bạn lại **cáu bẳn hơn** với mình vậy?

Her comments were even bitchier than before.

Những lời nhận xét của cô ấy **chua ngoa hơn** trước.

She gets bitchier when she's tired or stressed out.

Cô ấy sẽ **cáu bẳn hơn** khi mệt hoặc căng thẳng.

Honestly, you're just getting bitchier every day.

Thật lòng mà nói, bạn ngày càng **khó chịu** hơn đấy.

She can be a little bitchier with people she doesn't like.

Cô ấy có thể **cáu bẳn hơn** với những người mình không thích.