Type any word!

"beyond your years" in Vietnamese

vượt xa tuổi

Definition

Cụm từ này chỉ ai đó có sự trưởng thành hoặc khôn ngoan hơn so với độ tuổi thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khen trẻ em hoặc người trẻ có sự hiểu biết, chín chắn; không dùng với khả năng thể chất.

Examples

She is wise beyond her years.

Cô ấy thông minh **vượt xa tuổi**.

Your ideas are beyond your years.

Ý tưởng của bạn **vượt xa tuổi**.

People say he is mature beyond his years.

Mọi người nói anh ấy trưởng thành **vượt xa tuổi**.

You have insights beyond your years—where did you learn all this?

Bạn có những hiểu biết **vượt xa tuổi**—bạn học từ đâu vậy?

She handles tough situations beyond her years.

Cô ấy xử lý tình huống khó khăn **vượt xa tuổi**.

Even as a kid, his interests were beyond his years.

Ngay cả khi còn bé, sở thích của cậu ấy đã **vượt xa tuổi**.