Type any word!

"berths" in Vietnamese

giường nằmchỗ neo đậu

Definition

Berth là giường nằm trên tàu hoả hoặc tàu thuỷ, hoặc là nơi đậu tàu ở cảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'berths' khi nói về các giường trên tàu/xe lửa hoặc vị trí neo đậu tàu. Không nhầm với 'births' (sinh con). Thường nghe 'book a berth', 'upper/lower berths'.

Examples

The train has six berths in each compartment.

Mỗi khoang trên tàu hoả có sáu **giường nằm**.

All the berths on the ship were booked.

Tất cả các **giường nằm** trên tàu đều đã được đặt chỗ.

Two ships are waiting for berths at the port.

Có hai tàu đang chờ **chỗ neo đậu** tại cảng.

There are only upper berths left on this train.

Trên tàu này, chỉ còn **giường nằm trên**.

We watched as the cargo ships slowly moved into their berths.

Chúng tôi quan sát các tàu hàng từ từ di chuyển vào **chỗ neo đậu** của mình.

Families with children usually request lower berths for safety.

Các gia đình có trẻ nhỏ thường xin **giường nằm dưới** để an toàn hơn.