Type any word!

"bear up" in Vietnamese

chịu đựngcầm cự

Definition

Giữ vững tinh thần hoặc can đảm trong lúc khó khăn; không từ bỏ khi gặp rắc rối hoặc buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại hoặc hoàn cảnh không trang trọng, thường gặp trong câu hỏi 'how are you bearing up?' khi ai đó gặp khó khăn. Mang ý chỉ sự mạnh mẽ về mặt cảm xúc. Không nhầm với 'bear' (con gấu) hoặc nghĩa gánh nặng vật lý.

Examples

She tried to bear up after losing her job.

Cô ấy cố gắng **chịu đựng** sau khi mất việc.

It's hard to bear up when you feel alone.

Thật khó để **chịu đựng** khi bạn cảm thấy cô đơn.

How do you bear up under so much stress?

Bạn **chịu đựng** được áp lực lớn đó như thế nào?

Just try to bear up—things will get better soon.

Cứ **chịu đựng** đi—mọi thứ sớm sẽ tốt hơn thôi.

She’s bearing up surprisingly well after the accident.

Cô ấy **chịu đựng** rất tốt sau tai nạn, thật đáng ngạc nhiên.

"How are you bearing up?" asked my friend after hearing the news.

Bạn tôi hỏi: "Bạn **chịu đựng** thế nào?" sau khi nghe tin.