Type any word!

"be into" in Vietnamese

thíchđam mê

Definition

Rất thích hay quan tâm đến một điều gì đó, nhất là về sở thích, chủ đề hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu nói về sở thích hoặc điều hiện đang quan tâm. Không dùng cho sở thích chung chung; nếu muốn nói chung hãy dùng 'thích'. Đôi khi dùng chỉ thích ai đó về mặt tình cảm.

Examples

I'm into science fiction books.

Tôi rất **thích** sách khoa học viễn tưởng.

Are you into sports?

Bạn có **thích** thể thao không?

She's really into cooking these days.

Dạo này cô ấy rất **đam mê** nấu ăn.

He's really into that new band—he talks about them all the time.

Anh ấy cực **thích** ban nhạc mới đó—lúc nào cũng nói về họ.

Jane's not really into parties, so she stayed home last night.

Jane không thực sự **thích** tiệc tùng nên tối qua cô ấy ở nhà.

If you're into hiking, you should check out the new trail in the park.

Nếu bạn **thích** đi bộ đường dài, hãy thử lối mòn mới trong công viên nhé.